Bảng giá các hạng vé của Vietnam Airlines  (Áp dụng từ ngày 23/04/2012 - 31/12/2012)
Khởi Hành Đến Mã vùng Hạng thương gia Hạng phổ thông Tiết kiệm
C D K, L M, O R, Q E P
Hà Nội Sài Gòn SGN 5,104,000 4,444,000 2959000
2629000
2409000
2189000
1969000
1749000
1,474,000 0
(HAN) Nha Trang NHA 5,104,000 4,444,000 2959000
2629000
2409000
2189000
1969000
1749000
1,474,000 0
  Huế/Đà Nẵng HUI/DAD 2,904,000 2,464,000 2079000
1859000
1694000
1474000
1309000
1144000
924,000 0
  Tam Kỳ TMK 2,904,000 2,464,000 2079000
1859000
1694000
1474000
1309000
1144000
924,000 759,000
  Buôn Mê Thuột/Tuy Hoà BMV/TBB 4,444,000 3,784,000 2959000
2629000
2409000
2189000
1969000
1749000
1,474,000
1254000
  Đà Lạt DLI 4,444,000 3,784,000 2959000
2629000
2409000
2189000
1969000
1749000
1,474,000 0
  Đồng Hới/Vinh VDH/VII 2,244,000 1,914,000 1584000
1419000
1309000
1199000
1089000
979000
814,000 649,000
  Điện Biên DIN 0 0 1584000
1419001
1309000
1199000
1089000
979000
814,000 649,000
  Cần Thơ VCA 5,104,000 4,444,000 3564000
3179000
2849000
2574000
2299000
2024000
1,749,000 1,474,000
  Qui Nhơn/Pleiku UIH/PXU 4,004,000 3,564,000 2629000
2409000
2244000
2024000
1859000
1694000
1,474,000 1,254,000
Đà Nẵng Buôn Mê Thuột/Pleiku BMV/PXU 0 0 1584000
1419000
1309000
1199000
1089000
979000
814,000 649,000
(DAD) Đà Lạt/Hải Phòng DLI/HPH 2,904,000 2,464,000 2079000
1859000
1694000
1474000
1309000
1144000
924,000 759,000
  Cần Thơ VCA 0 0 2079000
1859000
1694000
1474000
1309000
1144000
924,000 759,000
  Nha Trang NHA 2,904,000 2,464,000 2709000
1859000
1694000
-
0 0 0
Sài Gòn Hà nội HAN 5,104,000 4,444,000 2959000
2629000
2409000
2189000
1969000
1749000
1,474,000 0
(SGN) Đà Lạt/Nha Trang DLI/NHA 2,244,000 1,914,000 1584000
1419000
1309000
1199000
1089000
879000
814,000 0
  Huế/Đà Nẵng HUI/DAD 2,904,000 2,464,000 2079000
1859000
1694000
1474000
1309000
1144000
924,000 0
  Côn đảo/Tuy Hoà/Cà Mau VCS/TBB/CAH 0 0 1584000
-
1309000
-
1089000
-
814,000 0
  Ban Mê Thuột/Pleiku BMV/PXU 2,244,000 1,914,000 1584000
1419000
1309000
1199000
1089000
979000
814,000 649,000
  Qui Nhơn UIH 2,904,000 2,464,000 2079000
1859000
1694000
1474000
1309000
1144000
924,000 759,000
  Buôn Mê Thuột/Pleiku BMV/PXU 2,244,000 1,914,000 1584000
1419000
1309000
1199000
1089000
979000
814,000 649,000
  Hải Phòng/Vinh HPH/VII 4,444,000 3,784,000 2959000
2629000
2409000
2189000
1969000
1749000
1,474,000 1,254,000
  Đồng Hới VDH 4,004,000 3,564,000 2629000
2409000
2244000
2024000
1859000
1694000
1,474,000 1,254,000
  Tam Kỳ TMK 0 0 2079000
-
1694000
-
1309000
-
924,000 0
  Rạch Giá VKG 0 0 1254000
1144000
1034000
924000
814000
704000
594,000 484,000
  Phú Quốc PQC 0 0 1584000
1419000
1309000
1199000
1089000
979000
814,000 0
Cần Thơ Rạch Giá/Phú Quốc  VKG/PQC 0 0 1254000
1144000
1034000
924000
814000
704000
594,000 484,000
Cần Thơ Côn Đảo VCS 0 0 1254000
-
1034000
-
814000
-
0 0

Dịch vụ khác

Chọn dịch vụ:(*)

Họ tên:(*)

Địa chỉ:(*)

Email:(*)

Số điện thoại:(*)

Số khách: (*)

Người lớn( > 12 tuổi): (*)

Trẻ em( < 12 tuổi): (*)

Yêu cầu khác:

Tên đăng nhập:
Mật khẩu:
THÔNG TIN CÁ NHÂN
Họ tên (*)
Địa chỉ
THÔNG TIN TÀI KHOẢN
Tên đăng nhập (*)
Mật khẩu (*)
Nhập lại mật khẩu (*)
Email (*)
Mã kiểm tra (*)
Tôi đồng ý sau khi đã đọc điều lệ sử dụng của website!!!(*)

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DU LỊCH VN WIN

Trụ sở: 67/35 Đường số 38, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh.

Văn Phòng Giao Dịch: 60/ 35 Đường Tân Mỹ- P. Tân Phong, Quận 7- tp.Hồ Chí Minh.

MST: 0310707166

Điện Thoại: 083.7268996 -0903932747       Fax: 083.7268858

Website: www.vnwin.vn          Email: vnwin@vnwin.com

Đóng lại