Dịch vụ
   
Giờ tàu Thống Nhất tuyến phía Nam
(Chiều Hà Nội - Sài Gòn)

Tªn ga

SE1

SE3

SE5

SE7

TN1

TN3

TN5

TN7

NA1

(33h10)

(29h30)

(31h40)

(35h00)

(40h50)

(40h05)

(41h00)

(40h00)

(8h00)

Hà Nội
19.00
23.00
12.25
5.55
10.05
14.00
15.10
20.40
21.30
Giáp Bát
 
 
 
 
10.17
 
 
 
 
Phủ Lý
 
 
16.52
6.58
11.17
15.40
 
 
 
Nam Định
20.46
 
17.32
7.35
11.57
16.19
17.07
22.15
23.12
Ninh Bình
 
 
18.23
8.09
12.33
 
 
 
 
Bỉm Sơn
 
 
18.58
8.44
13.10
 
 
 
 
Thanh Hóa
22.22
 
19.40
9.23
13.50
18.09
18.56
00.30
02.37
Cầu Gíat
 
 
 
 
 
 
 
 
04.17
Chợ Si
 
 
 
11.09
16.02
 
21.34
 
04.43
Vinh
0.46
4.07
18.00
11.51
16.48
21.00
 
03.20
05.35
Yên Trung
 
 
 
12.21
17.28
 
 
 
 
Hương Phố
 
 
 
13.30
18.29
 
 
 
 
Đồng Lê
 
 
 
14.35
19.38
 
 
 
 
Đồng Hới
4.31
7.45
22.01
16.06
21.29
01.46
2.37
 
 
Đông Hà
6.24
 
 
18.36
0.23
 
 
 
 
Huế
8.01
10.39
1.02
19.53
1.47
05.17
 
12.06
 
Lăng Cô
 
 
 
21.15
3.20
 
 
 
 
Đà Nẵng
10.34
13.03
3.36
22.40
4.45
09.18
11.13
16.53
 
Tam Kỳ
12.10
 
 
0.20
6.32
11.43
 
18.39
 
Núi Thành
 
 
 
 
7.04
 
 
 
 
Quảng Ngãi
13.26
 
6.10
1.29
7.53
13.44
 
20.16
 
Diêu trì
16.17
18.13
9.01
4.32
11.55
17.05
 
23.17
 
Tuy Hòa
18.05
 
 
6.28
14.05
 
 
 
 
Nha Trang
20.26
21.42
12.39
8.41
16.26
21.01
 
03.43
 
Tháp Chàm
22.04
 
14.14
8.41
18.50
22.46
 
 
 
Mương Mán
 
 
16.37
12.55
21.23
 
 
 
 
Biên Hòa
 
 
19.17
16.04
2.23
 
 
 
 
Sài Gòn
4.10
4.30
20.00
16.48
3.15
06.05
8.10
12.40
 

Giờ tàu Thống Nhất tuyến phía Nam
(Chiều Sài Gòn - Hà Nội )

Tên Ga

SE2

SE4

SE6

SE8

TN2

TN4

TN6

TN8

NA2

(33h10)

(29h30)

(31h40)

(34h20)

(41h25)

(40h10)

(40h25)

(39h00)

(8h00)

Sài Gòn 19.00 23.00 12.20 05.30 10.05 14.40 15.45 21.00
Biên Hòa 19.55
13.00 06.09 10.48



Mương Mán

15.38 08.47 13.54



Tháp Chàm

17.52 11.02 16.55



Nha Trang 2.33 5.33 19.21 12.33 18.35

06.27
Tuy Hòa

21.28 14.44 21.57



Diêu Trì 6.07 8.59 23.04 16.20 23.45



Quảng Ngãi 9.12

19.46 03.15 7.47 8.27

Núi Thành



04.04



Tam Kỳ 10.19

20.59 04.38



Đà Nẵng 12.01 14.02 4.33 22.29 06.44 11.39 12.54 17.31
Lăng Cô


00.11 08.50



Huế 15.00 16.33 7.10 01.36 11.10 15.49 16.55

Đông Hà 16.14

03.04 12.34 17.11


Đồng Hới 17.58 19.21 10.11 05.09 14.35 19.51 20.44

Đồng Lê


0.12 16.40



Hương Phố


08.17 17.53



Yên Trung


09.12 19.44



Vinh 22.07 22.04 14.06 09.38 20.44 00.25 01.41 05.38 21.00
Chợ Sy


10.26 20.14


21.46
Cầu Gíat



21.16


22.12
Thanh Hóa 0.37
16.34 12.05 23.33
04.40 08.06 00.11
Bỉm Sơn


12.45 00.15



Ninh Bình

17.44 13.27 13.27



Nam Định 2.29
18.17 14.01 01.33 05.00
09.52 02.40
Phủ Lý

18.52 14.44 02.13



Hà Nội 4.10 4.30 20.00 15.51 03.30 06.50 08.10 12.04 05.00
 

Bảng giá tàu Thống Nhất SE1/SE2
(áp dụng từ ngày 08 tháng 03 năm 2010)

Đơn vị: 1000 Đồng
 
Tên Ga
Nằm mềm
Điều Hòa
Nằm mềm K6
T1 ĐH
Nằm mềm K6
T2 ĐH
Nằm mềm K6
T3 ĐH
Nằm mềm K4
T1 ĐH
Nằm mềm K4
T2 ĐH
Nam Định
40
58
55
47
60
58
Thanh Hóa
80
116
110
94
117
116
Vinh
143
210
200
170
214
210
Đồng Hới
248
364
350
296
370
366
Đông Hà
295
434
415
353
440
436
Huế
326
523
500
425
532
525
Đà Nẵng
375
580
554
470
590
582
Tam Kỳ
410
603
577
490
613
606
Quảng Ngãi
440
647
620
526
658
650
Diêu Trì
520
764
730
620
777
768
Tuy Hòa
568
835
800
680
850
840
Nha Trang
647
1047
1002
850
1064
1050
Tháp Chàm
712
1120
1072
910
1138
1125
Sài Gòn
772
1135
1086
922
1154
1140
 

Bảng giá tàu Thống Nhất SE5/SE6
(áp dụng từ ngày 08 tháng 03 năm 2010)

Đơn vị: 1000 Đồng
 
Tên Ga
Nằm mềm
Điều Hòa
Nằm mềm K6
T1 ĐH
Nằm mềm K6
T2 ĐH
Nằm mềm K6
T3 ĐH
Nằm mềm K4
T1 ĐH
Nằm mềm K4
T2 ĐH
Phủ Lý
26
37
36
30
38
37
Nam Định
40
58
55
47
60
58
Ninh Bình
52
76
73
62
77
76
Thanh Hóa
80
116
110
94
117
116
Vinh
143
210
200
170
214
210
Đồng Hới
248
364
350
296
370
366
Huế
326
523
500
425
532
525
Đà Nẵng
375
580
554
470
590
582
Quảng Ngãi
440
647
620
526
658
650
Diêu Trì
520
764
730
620
777
768
Nha Trang
347
1047
1002
850
1064
1050
Tháp Chàm
712
1120
1072
910
1138
1125
Mương Mán
735
1125
1076
934
1143
1130
Biên Hòa
737
1127
1080
916
1146
1132
Sài Gòn
772
1135
1086
922
1154
1140
 

Bảng giá tàu Thống Nhất SE3/SE4
(áp dụng từ ngày 08 tháng 03 năm 2010)

Đơn vị: 1000 Đồng
 
Tên Ga
Ngồi Cứng
Điều Hòa
Ngồi Mềm
Điều Hòa
Nằm mềm K6
T1 ĐH
Nằm mềm K6
T2 ĐH
Nằm mềm K6
T3 ĐH
Nằm mềm K4
T1 ĐH
Nằmmềm K4
T2 DH
Vinh
136
148
217
207
176
200
218
Đồng Hới
235
255
375
360
305
382
377
Huế
310
337
540
515
438
548
540
Đà Nẵng
355
387
597
570
485
607
600
Diêu Trì
492
536
787
753
640
800
790
Nha Trang
613
667
1078
1030
877
1097
1083
Sài Gòn
730
796
1170
1118
950
1190
1175
 

Bảng giá tàu Thống Nhất SE7/SE8
(áp dụng từ ngày 08 tháng 03 năm 2010)

Đơn vị: 1000 Đồng

Tên Ga
Ngồi Cứng
Điều Hòa
Ngồi Mềm
Điều Hòa
Nằm 
K6 T1
Nằm 
K6 T2
Nằm 
K6 T3
Nằm K6
T1 ĐH
Nằm K6
T2 DH
Nằm K6
T3 DH
NằmK4
T1 DH
NằmK4
T2 DH
Phủ Lý
22
24
30
28
24
35
33
28
35
35
Nam Định
34
37
47
43
37
54
50
44
55
54
Ninh Bình
44
48
60
57
50
70
68
58
72
70
Bỉm Sơn
54
60
75
70
60
87
83
70
88
87
Thanh Hóa
67
73
93
87
74
107
103
87
110
108
Chợ Sy
107
116
148
138
118
170
160
140
174
172
Vinh
122
133
170
158
135
196
187
160
200
196
Yên Trung
138
150
190
178
153
220
210
180
225
222
Hương Phố
157
170
218
203
174
250
240
204
255
252
Đồng Lê
177
193
245
228
195
283
270
230
288
284
Đồng Hới
212
230
294
273
234
340
324
275
344
340
Đông Hà
252
275
350
325
280
404
386
328
410
405
Huế
280
304
387
360
308
487
466
395
495
490
Lăng Cô
306
333
424
395
338
490
470
398
498
492
Đà nẵng
320
350
444
414
354
540
516
438
480
540
Tam Kỳ
350
382
486
452
387
560
537
456
570
564
Quảng Ngãi
376
410
520
485
417
602
576
490
612
605
Diêu Trì
444
483
616
573
490
710
680
577
723
714
Tuy Hòa
485
528
673
626
536
777
744
630
790
780
Nha Trang
553
602
766
713
610
973
932
790
990
978
Tháp Chàm
608
662
843
784
672
1040
997
846
1060
1046
Mương Mán
628
684
870
810
694
1040
1000
850
1063
1050
Biên Hòa
655
713
908
845
723
1048
1003
852
1066
1053
Sài gòn
660
718
914
850
730
1056
1010
858
1073
1060

Bảng giá tàu Thống Nhất TN1/TN2
(áp dụng từ ngày 08 tháng 03 năm 2010)

Đơn vị: 1000 Đồng

Tên Ga
Ngồi Cứng
Điều Hòa
Ngồi Mềm
Điều Hòa
Nằm 
K6 T1
Nằm 
K6 T2
Nằm 
K6 T3
Nằm K6
T1 ĐH
Nằm K6
T2 DH
Nằm K6
T3 DH
Phủ Lý
14
17
22
20
18
28
25
22
Nam Định
22
26
34
32
27
43
40
35
Ninh Bình
28
35
45
42
36
57
50
46
Bỉm Sơn
35
42
55
50
44
70
63
56
Thanh Hóa
43
52
68
64
54
86
78
70
Chợ Sy
68
83
108
100
86
137
124
110
Vinh
78
95
124
115
100
160
142
126
Yên Trung
88
108
140
130
112
176
160
142
Hương Phố
100
122
160
148
127
200
182
160
Đồng Lê
113
138
180
167
143
226
205
182
Đồng Hới
135
165
214
200
170
277
245
217
Đông Hà
160
196
255
238
204
322
392
260
Huế
178
217
283
263
225
388
352
312
Lăng Cô
155
238
310
290
247
400
354
314
Đà Nẵng
204
250
325
303
260
440
390
346
Tam Kỳ
223
273
355
330
283
448
406
360
Núi Thành
230
267
348
324
267
450
398
353
Quảng Ngãi
240
393
380
355
304
480
435
386
Diêu TrÌ
283
345
450
420
360
567
514
456
Tuy Hòa
310
378
492
458
392
620
562
500
Nha Trang
352
430
560
522
446
776
704
625
Tháp Chàm
387
473
616
574
490
830
735
668
Mương Mán
400
490
636
593
507
834
756
670
Biên Hòa
417
510
663
618
530
836
756
670
Saì Gòn
420
513
668
622
532
842
765
677

Bảng giá tàu Thống Nhất chuyến tàu NA1/NA2
(áp dụng từ ngày 08 tháng 03 năm 2010)

Đơn vị: 1000 Đồng

Tên Ga
Ngồi Cứng
Điều Hòa
Ngồi Mềm
Điều Hòa
Nằm 
K6 T1
Nằm 
K6 T2
Nằm 
K6 T3
Nằm K6
T1 ĐH
Nằm K6
T2 DH
Nằm K6
T3 DH
NằmK4
T1 DH
NằmK4
T2 DH
Nam Định
30
35
42
40
35
57
52
47
60
58
Thanh Hóa
58
70
85
80
70
114
105
93
122
116
Cầu giớt
86
104
126
118
104
170
156
140
182
173
Chợ Sy
92
112
135
126
110
180
167
148
195
185
Vinh
105
128
154
144
127
207
190
170
223
210

Bảng giá tàu Thống Nhất chuyến tàu TN3/TN4
(áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2010)

Đơn vị: 1000 Đồng

Tên Ga
Ngồi Cứng
 
Ngồi Cứng
Điều Hòa
Ngồi mềm
 
Ngồi mềm
Điều Hòa
Nằm K6
T1 ĐH
Nằm K6
T2 ĐH
Nằm K6
T3 DH
Nằm K4
T1
NằmK4
T2
NằmK4
T1 DH
NằmK4
T2 DH
Phủ Lý
20
20
20
23
30
27
22
30
30
35
34
Nam Định
30
32
30
35
45
42
34
47
46
54
53
Thanh Hóa
58
64
62
70
90
83
70
94
92
108
106
Vinh
106
177
113
127
162
150
125
170
167
197
192
Đồng Hới
183
202
195
220
280
262
216
295
290
342
333
Huế
240
267
257
290
370
345
284
390
380
190
480
Đà Nẵng
277
307
296
334
425
396
327
447
438
543
530
Tam Kỳ
303
335
323
365
465
433
357
490
480
566
552
Quảng Ngãi
235
360
347
392
500
465
383
525
514
607
592
Diêu Trì
384
425
410
463
590
550
453
620
607
717
700
Nha Trang
478
528
510
576
734
683
564
772
655
980
957
Tháp Chàm
525
580
560
633
807
750
520
850
830
1050
1024
Sài Gòn
570
630
608
687
875
815
672
920
900
1064
1040

Bảng giá tàu Thống Nhất chuyến tàu TN7
(áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2009)

Đơn vị: 1000 Đồng

Tên Ga
Ngồi Cứng
 
Ngồi Cứng
Điều Hòa
Ngồi mềm
 
Ngồi mềm
Điều Hòa
Nằm K6
T1 ĐH
Nằm K6
T2 ĐH
Nằm K6
T3 DH
NằmK4
T1 DH
NằmK4
T2 DH
Phủ Lý
18
20
20
22
32
30
25
33
32
Nam Định
27
30
30
34
50
46
40
50
50
Ninh Bình
36
40
40
45
60
60
52
67
65
Bỉm Sơn
44
50
47
55
80
75
63
82
80
Thanh Hóa
55
62
60
68
100
92
80
102
100
Vinh
100
112
106
123
180
168
143
185
180
Yên Trung
112
127
120
140
203
190
160
210
204
Hương Phố
127
144
137
158
230
216
187
237
232
Đồng Lê
143
162
154
178
260
243
107
267
260
Đồng Hới
170
194
194
213
310
290
247
320
313
Đông Hà
204
230
220
254
370
347
295
380
372
Huế
226
256
243
280
447
418
355
460
450
Lăng Cô
248
280
266
308
450
420
358
463
452
Đà Nẵng
260
294
280
323
495
463
393
510
497
Tam Kỳ
284
320
305
353
515
482
410
530
518
Quảng Ngãi
304
344
327
380
553
517
440
568
555
Diêu Trì
360
407
387
447
653
610
520
670
656
Tuy Hòa
393
445
422
490
714
667
567
734
717
Nha Trang
417
506
480
557
894
836
710
920
898
Tháp Chàm
492
557
530
612
956
894
760
983
960
Mương Mán
510
575
547
633
960
898
763
988
965
Biên Hòa
530
600
570
660
960
900
765
990
967
Sài Gòn
534
604
574
664
970
907
770
997
974

Dịch vụ khác

Chọn dịch vụ:(*)

Họ tên:(*)

Địa chỉ:(*)

Email:(*)

Số điện thoại:(*)

Số khách: (*)

Người lớn( > 12 tuổi): (*)

Trẻ em( < 12 tuổi): (*)

Yêu cầu khác:

Tên đăng nhập:
Mật khẩu:
THÔNG TIN CÁ NHÂN
Họ tên (*)
Địa chỉ
THÔNG TIN TÀI KHOẢN
Tên đăng nhập (*)
Mật khẩu (*)
Nhập lại mật khẩu (*)
Email (*)
Mã kiểm tra (*)
Tôi đồng ý sau khi đã đọc điều lệ sử dụng của website!!!(*)

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DU LỊCH VN WIN

Trụ sở: 67/35 Đường số 38, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh.

Văn Phòng Giao Dịch: 60/ 35 Đường Tân Mỹ- P. Tân Phong, Quận 7- tp.Hồ Chí Minh.

MST: 0310707166

Điện Thoại: 083.7268996 -0903932747       Fax: 083.7268858

Website: www.vnwin.vn          Email: vnwin@vnwin.com

Đóng lại